Nếu phải chọn ra một cuốn sách có khả năng truyền cảm hứng mạnh mẽ nhất về
nghị lực sống, mình sẽ chọn "Nhật ký trong tù", một tác phẩm được Bác Hồ viết trong suốt 13 tháng bị tù đày vô cớ nơi đất khách quê
người.
Trong bài viết này, mình sẽ cùng các bạn phân tích những nét bút tinh tế,
chất thép hòa quyện cùng chất tình trong thơ Bác, để hiểu vì sao tác phẩm
này đã vượt xa khuôn khổ của những dòng nhật ký cá nhân để trở thành một kiệt
tác văn học thế giới.
Một tác phẩm vĩ đại luôn bắt nguồn từ một tâm hồn vĩ đại. Vì vậy, mình sẽ
bắt đầu bằng việc nhắc lại cho các bạn những thông tin về tác giả Hồ Chí
Minh.
1. GIỚI THIỆU TÁC GIẢ HỒ CHÍ MINH
Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 - 1969) là vị lãnh tụ thiên tài, người cha già
kính yêu của dân tộc Việt Nam, đồng thời là một nhà văn hóa kiệt xuất đã
được UNESCO vinh danh. Trong cuộc đời hoạt động cách mạng đầy bão táp, Người
không chỉ sử dụng lý luận chính trị mà còn dùng văn chương như một vũ khí
sắc bén để phụng sự Tổ quốc.
Dù Hồ Chí Minh luôn khiêm tốn tự nhận mình không phải là một nhà thơ chuyên
nghiệp, nhưng di sản văn học mà Người để lại, đặc biệt là thơ ca, lại mang
tầm vóc của một bậc đại sư. Thực tế đã chứng minh "Nhật ký trong tù" là một
kiệt tác văn học. Thơ của Người là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp cổ
điển phương Đông (với các hình tượng tùng, cúc, trúc, mai, trăng, hoa) và tư
duy hiện đại của một người chiến sĩ cộng sản. Ở đó, người ta tìm thấy sự
giao thoa tuyệt vời giữa "chất thép" của tinh thần chiến đấu và "chất tình"
của một trái tim nhân hậu, luôn rung động trước mọi biến chuyển của thiên
nhiên và số phận con người.
2. HOÀN CẢNH RA ĐỜI TÁC PHẨM
Tác phẩm mang tên gốc là "Ngục trung nhật ký", gồm 133 bài thơ bằng chữ Hán,
ra đời trong một giai đoạn đầy thử thách của cách mạng Việt Nam. Tháng 8 năm
1942, với danh nghĩa là đại diện của Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội, Hồ Chí
Minh sang Trung Quốc để tìm kiếm sự liên minh với các lực lượng chống phát
xít. Tuy nhiên, Người bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam vô cớ tại thị
trấn Túc Vinh.
Trong suốt 13 tháng ròng rã, từ tháng 8/1942 đến tháng 9/1943, Người bị giải
đi khắp 18 nhà lao của 13 huyện thuộc tỉnh Quảng Tây. Đây là một hành trình
"địa ngục" khi đôi chân bị xiềng xích, cổ mang gông nặng, bị ghẻ lở do điều
kiện vệ sinh tồi tệ và thường xuyên phải đi bộ đường trường dưới mưa gió đại
ngàn. Tập thơ được viết trên lề những tờ báo cũ hoặc những mảnh giấy vụn tìm
được. Những dòng chữ Hán tinh xảo ấy không chỉ ghi lại hành trình gian khổ
mà còn là minh chứng cho một ý chí không bao giờ khuất phục trước xiềng
xích.
Sau đây, chúng ta sẽ cùng đi sâu phân tích những giá trị nghệ thuật và tinh
thần của "Nhật ký trong tù".
3. NHỮNG CÁI HAY VÀ GIÁ TRỊ CỐT LÕI CỦA TÁC PHẨM
Thứ nhất, tập thơ thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí "thép" phi thường.
Bác không coi mình là tù nhân, mà tự coi mình là một người khách quan sát
lịch sử. Ngay cả khi chịu cảnh "năm mươi cây số quẩy gông đi", Người vẫn có
thể viết nên những câu thơ đầy hào sảng:
"Gà gáy một lần đêm chửa tan,
Chòm sao nâng nguyệt vượt lên ngàn;
Người đi cất bước trên đường thẳm,
Rát mặt đêm thu trận gió hàn."
(Bài "Giải đi sớm")
Trong khi thân thể đang bị xiềng xích, phải thức dậy từ lúc gà gáy lần đầu
(khoảng 3 giờ sáng) để đi bộ đường rừng, Bác không nhìn vào xiềng xích mà
nhìn lên bầu trời. Hình ảnh "Chòm sao nâng nguyệt" là một nhân hóa cực kỳ
đẹp. Nó cho thấy một tâm hồn không hề bị khuất phục bởi bóng tối hay sự mệt
mỏi. Thay vì cảm thấy bị áp giải, ta có cảm giác như người đi đường đang
đồng hành cùng tinh tú.
Điểm đặc sắc thứ hai ở tập thơ là
nghệ thuật hiện thực và trào phúng sắc sảo.
Bác dùng thơ để vạch trần bộ mặt thối nát, nực cười của chế độ nhà tù Tưởng
Giới Thạch. Một trong những bài thơ tiêu biểu là bài "Lai Tân":
"Ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc,
Giải người, cảnh trưởng kiếm ăn quanh;
Huyện trưởng thiêu đèn làm việc công,
Trời đất Lai Tân vẫn thái bình."
Bài thơ miêu tả bộ mặt của bộ máy chính quyền địa phương tại vùng Lai Tân,
nơi Bác bị giam giữ.
Ba câu đầu: Bác liệt kê ba nhân vật đại diện cho bộ máy cai trị:
- Ban trưởng: Chuyên đánh bạc (lẽ ra phải giữ trật tự).
- Cảnh trưởng: Giải người nhưng lo kiếm chác, ăn hối lộ.
- Huyện trưởng: Thắp đèn làm việc công (thực chất là ám chỉ việc hút thuốc phiện hoặc làm những việc mờ ám dưới ánh đèn).
Cả ba cấp chính quyền từ nhỏ đến lớn đều không làm đúng chức trách của
mình. Nhà tù trở thành sòng bạc, việc công thành việc tư.
Câu kết - Nghệ thuật trào phúng bậc thầy:
"Trời đất Lai Tân vẫn thái bình."
Chữ "thái bình" ở đây là một sự mỉa mai cay nghiệt. Tại sao một nơi mà
quan lại hư hỏng như vậy lại được gọi là "thái bình"? Đó là bởi vì sự thối
nát ấy đã trở thành một thói quen, một quy luật hiển nhiên đến mức người
ta coi đó là bình thường.
Bằng một giọng thản nhiên, Hồ Chí Minh đã giáng một đòn chí mạng vào chế
độ xã hội Trung Quốc thời bấy giờ: Một sự "thái bình" giả tạo che đậy bên
trong một xã hội đang mục nát từ gốc rễ.
Điều thứ ba khiến "Nhật ký trong tù" trở nên giá trị là ở lòng nhân ái bao la, quên mình vì người khác của Bác.
Dù bản thân đang sống trong cảnh "Ăn không đủ no, áo không có", Người vẫn
dành sự quan tâm sâu sắc đến những thân phận cùng khổ. Khi chứng kiến một
người bạn tù chết vì bệnh tật và đói khát, Người viết bài "Người bạn tù thổi
sáo":
"Bỗng nghe trong ngục sáo vi vu,
Khúc nhạc tình quê thiết tha sầu;
Ngoài hẻm trùng dương muôn dặm cách,
Nỗi lòng muôn dặm hiện lên rầu."
Hay cảm động hơn cả là sự đồng cảm với người phụ nữ đi thăm chồng qua bài
"Người vợ người bạn tù đến nhà lao":
"Ở ngoài cửa sắt người đứng đợi,
Ở trong cửa sắt người đợi nhìn;
Gần trong gang tấc mà xa cách,
Nỗi lòng đau xót nói sao nên!"
Lòng nhân ái của Hồ Chí Minh là sự thấu cảm tuyệt đối giữa người với người,
vượt lên trên nỗi đau của cá nhân mình.
4. BÀI THƠ YÊU THÍCH NHẤT
Mình xin được nói về ba tác phẩm mình yêu thích nhất (và mình tin là nhiều
người cũng sẽ thích):
4.1. "Vọng nguyệt" (Ngắm trăng)
Đây là bài thơ số 20 trong tập nhật ký, được coi là đóa hoa đẹp nhất về tình
yêu thiên nhiên của Bác:
"Trong tù không rượu cũng không hoa,
Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ;
Người ngắm trăng soi ngoài cửa sổ,
Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ."
Trong hoàn cảnh ngục tù thiếu thốn "không rượu cũng không hoa", tâm hồn
người chiến sĩ vẫn bối rối trước vẻ đẹp của ánh trăng. Điểm đặc biệt nhất
chính là phép đối và sự nhân hóa: "Người ngắm trăng" và "Trăng ngắm người".
Giữa người tù và vầng trăng không còn khoảng cách, không còn song sắt nhà
tù. Trăng trở thành người bạn tri kỷ, và người tù đã thực sự trở thành một
thi sĩ. Đây là cuộc vượt ngục bằng tinh thần, nơi cái đẹp chiến thắng sự tàn
bạo.
4.2. "Mộ" (Chiều tối)
Bài thơ được viết trên đường bị giải đi giữa núi rừng Quảng Tây hùng vĩ
nhưng đượm buồn:
"Chim mỏi về rừng tìm chốn ngủ,
Chòm mây trôi nhẹ giữa tầng không;
Cô em xóm núi xay ngô tối,
Xay hết lò than đã rực hồng."
Bức tranh chiều muộn bắt đầu bằng những hình ảnh cổ điển như "chim mỏi",
"chòm mây", gợi sự mệt mỏi và cô độc. Thế nhưng, điểm sáng của bài thơ nằm ở
hai câu cuối. Sự xuất hiện của con người với công việc "xay ngô" và hình ảnh
"lò than đã rực hồng" đã xua đi cái lạnh lẽo của đại ngàn. Chữ "hồng" ở cuối
bài thơ được coi là "nhãn tự" (mắt thơ), nó làm bừng sáng cả không gian, thể
hiện cái nhìn ấm áp, đầy yêu thương và niềm tin vào cuộc sống lao động bình
dị của người chiến sĩ cách mạng.
"Nhật ký trong tù" không chỉ là văn chương, đó còn là một cuốn sách về triết
lý sống. Bài thơ "Giã gạo" (Túc mễ) có lẽ là bài học sâu sắc nhất mà bất kỳ
ai trong chúng ta cũng nên ghi nhớ:
"Gạo đem vào giã bao đau đớn,
Gạo giã xong rồi, trắng tựa bông;
Sống ở trên đời người cũng vậy,
Gian nan rèn luyện mới thành công."
Bác bắt đầu bài thơ bằng một hình ảnh hết sức đời thường: công việc giã
gạo thủ công.
Tiếp theo, Bác đã nhân cách hóa hạt gạo: Hạt gạo vốn vô tri, nhưng dưới
nhịp chày giã mạnh, nó như đang phải chịu đựng những va đập, đau đớn thể
xác. Đây cũng là ẩn dụ cho những cực hình, xiềng xích mà Bác đang phải
trải qua trong nhà lao.
Bên cạnh đó, Bác còn dùng thủ pháp tương phản: Có một sự đối lập tuyệt đẹp
giữa quá trình và kết quả. Quá trình là "đau đớn", là vỡ vụn, nhưng kết
quả lại là "trắng tựa bông". Chính cái áp lực khủng khiếp của nhịp chày đã
loại bỏ lớp vỏ trấu thô ráp, xù xì để lộ ra lõi gạo trắng ngần, quý giá.
Từ chuyện giã gạo, Bác chuyển sang chuyện làm người một cách tự nhiên
bằng từ nối "cũng vậy".
Bác khẳng định con người không tự nhiên mà trở nên vĩ đại hay tốt đẹp.
Để có được sự thuần khiết, cứng cỏi và gặt hái thành công, con người
phải kinh qua thử thách. Gian nan ở đây không phải là rào cản, mà là môi
trường rèn luyện cần thiết.
Nếu hạt gạo sau khi giã trở nên "trắng tựa bông", thì con người sau thử
thách sẽ trở nên sáng suốt hơn, bản lĩnh hơn. Đây chính là tinh thần của
một chiến sĩ cách mạng: lấy khó khăn để rèn ý chí, lấy gian khổ để tôi
luyện lòng trung kiên.
Bác viết bài thơ này khi chính Người đang là "hạt gạo" trong chiếc cối
xay của nhà tù Tưởng Giới Thạch.
Người không than vãn về nỗi đau, mà coi nỗi đau đó là một giai đoạn tất
yếu để "giã" đi những gì còn chưa hoàn thiện, để đạt tới cái "trắng tựa
bông" của tâm hồn và lý tưởng.
Bài thơ mang tính giáo dục rất cao nhưng không hề giáo điều, bởi nó được
đúc kết từ chính trải nghiệm xương máu của tác giả. Nó biến nỗi đau thể
xác thành một giá trị tinh thần vĩnh cửu.
Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường sợ hãi khó khăn và áp lực. Nhưng
bài thơ của Bác nhắc nhở rằng: Áp lực tạo nên kim cương, gian nan tạo nên
bản lĩnh. "Giã gạo" không chỉ là bài thơ về nhà tù, mà là bài thơ dành cho
tất cả những ai đang nỗ lực vượt qua giới hạn của chính mình để vươn tới
thành công.
Tóm lại, "Nhật ký trong tù" là một viên ngọc sáng trong nền văn học Việt Nam
và thế giới. Tác phẩm không chỉ cho chúng ta thấy chân dung một lãnh tụ vĩ
đại với ý chí sắt đá, mà còn thấy một con người với tâm hồn nhạy cảm, tinh
tế và lòng yêu thương vạn vật vô bờ bến. Đọc và ngẫm lại những vần thơ này,
chúng ta như được tiếp thêm sức mạnh để vượt qua những thử thách trong cuộc
sống hiện đại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét