Nếu là người Việt Nam, có lẽ ai cũng biết đến bản "Tuyên ngôn Độc lập" của
Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là văn bản được Bác Hồ đọc vào ngày 2 tháng 9 năm
1945 tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng
hòa.
Nhân dịp kỷ niệm 81 năm ngày Quốc khánh Việt Nam, mình viết bài này để
chúng ta cùng tìm hiểu sâu hơn về bản "Tuyên ngôn Độc lập". Bài viết sẽ gồm 3 phần chính:
- Phần thứ nhất, tóm lược ngắn gọn hoàn cảnh ra đời bản "Tuyên ngôn Độc lập".
- Phần hai, nội dung của "Tuyên ngôn Độc lập" có giá trị như thế nào.
- Cuối cùng, phân tích giá trị nghệ thuật của văn kiện lịch sử này.
PHẦN 1: HOÀN CẢNH RA ĐỜI BẢN TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP 1945
Năm 1945 là một năm có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử Việt Nam cũng như
thế giới.
Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, phát xít Đức đã
đầu hàng ở châu Âu và đến tháng 8 năm 1945, Nhật Bản cũng tuyên bố đầu
hàng Đồng minh vô điều kiện. Tại Đông Dương, chính quyền do Nhật dựng lên
nhanh chóng tan rã, tạo ra khoảng trống quyền lực. Đây được xem là thời cơ
thuận lợi để Việt Minh phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả
nước.
Chỉ trong một thời gian ngắn, chính quyền ở nhiều địa phương lần lượt về
tay nhân dân. Ngày 19 tháng 8 năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thắng
lợi.
Tuy nhiên, giành được chính quyền mới chỉ là bước khởi đầu. Lúc này,
Chính phủ lâm thời phải đối mặt với hàng loạt khó khăn. Trong nước, nền
kinh tế kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh, nạn đói vừa cướp đi sinh mạng
của hai triệu người, ngân khố gần như trống rỗng và tỷ lệ người mù chữ rất
cao. Bên ngoài, tình hình càng căng thẳng hơn. Theo thỏa thuận của phe
Đồng minh, quân đội nước ngoài sẽ tiến vào Việt Nam để giải giáp quân
Nhật. Trong khi đó, thực dân Pháp lại đang tìm mọi cách quay trở lại Đông
Dương với tham vọng khôi phục nền thống trị như trước.
Chính vì vậy, Việt Nam không chỉ cần một chính quyền mới mà còn cần một
văn kiện đủ sức khẳng định với nhân dân trong nước và cộng đồng quốc tế
rằng dân tộc Việt Nam đã thực sự giành được quyền độc lập. Đó chính là lý
do bản Tuyên ngôn Độc lập ra đời.
Ra đời trong một thời điểm mang tính bước ngoặt của lịch sử, bản "Tuyên
ngôn Độc lập" không chỉ đơn thuần là lời thông báo về sự xuất hiện của một
nhà nước mới. Văn kiện này chứa đựng những giá trị nội dung sâu sắc về
quyền dân tộc, là lời tố cáo chế độ thực dân và khẳng định thành quả cách
mạng của nhân dân ta. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết những giá trị đó
ở phần 2 của bài viết.
PHẦN 2: GIÁ TRỊ NỘI DUNG
1️⃣ Giá trị đầu tiên của "Tuyên ngôn Độc lập" là khẳng định quyền tự do và
độc lập của dân tộc Việt Nam. Độc lập của một dân tộc không đến từ sự
ban phát của bất kỳ quốc gia nào, mà là quyền chính đáng của mọi dân
tộc.
Để làm nổi bật lẽ phải này, Hồ Chí Minh đã trích dẫn bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1791:
"Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi"
Rồi từ đó nâng tầm thành quy luật tất yếu:
"Suy rộng ra, câu ấy có nghĩa là: tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do."
Bằng việc đặt quyền độc lập của dân tộc Việt Nam ngang hàng với những giá trị mang tính toàn cầu, Người đã khẳng định: quyền tự do, độc lập là thiêng liêng, bất khả xâm phạm và hoàn toàn phù hợp với lý trí, đạo lý của nhân loại.
2️⃣ Thông điệp thứ hai của "Tuyên ngôn Độc lập" là lên án chế độ thực
dân và bác bỏ mọi luận điệu biện minh cho sự xâm lược.
Trong bản tuyên ngôn, Hồ Chí Minh dành một phần đáng kể để nhắc lại
những chính sách áp bức mà thực dân Pháp đã áp dụng tại Việt Nam, từ
chính trị, kinh tế cho đến văn hóa và giáo dục.
Người khẳng định: "Chúng tuyệt đối không cho nhân dân ta một chút tự
do dân chủ nào."
Chúng lập ra nhà tù nhiều hơn trường học. Chúng thẳng tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta. Chúng tắm các cuộc khởi nghĩa của ta trong những bể máu.Chúng ràng buộc dư luận, thi hành chính sách ngu dân.[...]Về kinh tế, chúng bóc lột dân ta đến tận xương tủy, khiến cho dân ta nghèo nàn, thiếu thốn, nước ta xơ xác, tiêu điều.Chúng đặt ra hàng trăm thứ thuế vô lý.
[...]
Qua những dẫn chứng được nêu trong tác phẩm, người đọc/nghe có thể hiểu vì sao nhân dân Việt Nam lựa chọn con đường đấu tranh giành độc lập thay vì tiếp tục sống dưới ách thuộc địa.
3️⃣ Giá trị thứ ba của "Tuyên ngôn Độc lập" là khẳng định thành quả của
Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Thực dân Pháp luôn rêu rao rằng họ có quyền "bảo hộ" Đông Dương. Bác đã dùng chính sự thật lịch sử để phản bác hoàn toàn luận điệu này.
Bác chỉ ra rằng Pháp không những không "bảo hộ" được mà còn hai lần quỳ gối dâng Đông Dương cho Nhật:
Mùa thu năm 1940, phát-xít Nhật đến xâm lăng Đông - Dương để mở thêm căn cứ đánh Đồng minh, thì bọn thực dân Pháp quỳ gối đầu hàng, mở cửa nước ta rước Nhật.Ngày 9 tháng 3 năm nay, Nhật tước khí giới của quân đội Pháp. Bọn thực dân Pháp hoặc bỏ chạy hoặc đầu hàng. Thế là chẳng những chúng không "bảo hộ" được ta, trái lại, trong 5 năm, chúng đã bán nước ta hai lần cho Nhật.
Khi Việt Minh kêu gọi liên minh chống Nhật thì Pháp lại thẳng tay tàn sát:
"Trước ngày mồng 9 tháng 3, biết bao lần Việt minh đã kêu gọi người Pháp liên minh để chống Nhật. Bọn thực dân Pháp đã không đáp ứng, lại thẳng tay khủng bố Việt minh hơn nữa."
Người đi đến kết luận đanh thép để tước bỏ hoàn toàn cớ quay trở lại của Pháp:
"Sự thật là dân ta lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp."
Câu văn này không chỉ bác bỏ luận điệu xâm lược mà còn khẳng định tính chính đáng của chính quyền cách mạng.
Từ những cơ sở đó, Hồ Chí Minh đi đến lời tuyên bố có ý nghĩa lịch sử
đối với dân tộc Việt Nam:
"Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập."
Đây không chỉ là câu kết luận của bản tuyên ngôn, mà còn là lời khai
sinh chính thức của một nhà nước mới. Kể từ thời khắc ấy, Việt Nam
tuyên bố trước toàn thế giới rằng mình là một quốc gia độc lập, có chủ
quyền và có quyền tự quyết định vận mệnh của dân tộc.
4️⃣ Khép lại tác phẩm là lời khẳng định quyết tâm bảo vệ nền độc lập vừa
giành được:
"Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy."
Đây không chỉ là lời hiệu triệu gửi đến nhân dân Việt Nam vào năm
1945, mà cho đến hôm nay, đó vẫn là lời nhắc nhở về trách nhiệm giữ
gìn chủ quyền và những thành quả mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi
bằng biết bao hy sinh.
Có thể thấy, "Tuyên ngôn Độc lập" không chỉ tuyên bố sự ra đời của
nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tác phẩm còn khẳng định quyền độc lập
của dân tộc, tố cáo chế độ thực dân, ghi nhận thành quả của Cách mạng
Tháng Tám và thể hiện ý chí bảo vệ nền độc lập của toàn dân tộc. Đó
cũng là những giá trị cốt lõi giúp văn bản này trở thành một trong
những văn kiện quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Tuy nhiên, điều khiến bản "Tuyên ngôn Độc lập" có sức lay động bền bỉ
qua hàng thập kỷ không chỉ là tư tưởng lịch sử, mà còn vì đây là một kiệt tác văn chính luận mẫu mực. Vậy những yếu tố nào đã tạo nên
sự sắc bén và tràn đầy sức thuyết phục của tác phẩm này? Chúng ta hãy cùng đi sâu phân tích ở phần ba.
PHẦN 3: KHI MỘT VĂN KIỆN LỊCH SỬ TRỞ THÀNH KIỆT TÁC VĂN CHÍNH LUẬN
Điểm đặc sắc đầu tiên của "Tuyên ngôn độc lập" là cách mở đầu tác phẩm. Hồ Chí Minh không bắt
đầu bằng việc kể về lịch sử Việt Nam hay những thành quả của Cách mạng
Tháng Tám, cũng không kể khổ để đánh vào cảm xúc của cộng đồng quốc
tế.
Bác Hồ bắt đầu bằng việc trích dẫn hai văn kiện nổi tiếng
của thế giới.
Trước hết, Người dẫn lại lời của bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của nước Mỹ:
"Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
Tiếp đó, Người trích dẫn bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1791:
"Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi; và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi."
Sau khi dẫn lại những nguyên lý cơ bản về quyền con người ấy, Người viết:
"Suy rộng ra, câu ấy có nghĩa là: tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do."
Chỉ với ba chữ "Suy rộng ra", Hồ Chí Minh đã mở rộng quyền của mỗi cá
nhân thành quyền của cả một dân tộc. Đây được xem là một bước phát
triển rất sáng tạo trong lập luận. Quan trọng hơn, khi sử dụng chính
những nguyên lý mà nước Mỹ và nước Pháp luôn đề cao, Hồ Chí Minh đã
đặt họ vào tình thế khó có thể phủ nhận quyền độc lập của Việt Nam nếu
muốn giữ sự nhất quán với những giá trị mà họ từng công bố trước thế
giới.
Điểm đặc sắc thứ hai nằm ở cách sử dụng sự thật làm cơ sở lập
luận.
Trong bản tuyên ngôn, cụm từ "Sự thật là...'" được Bác nhắc lại hai
lần ở những thời điểm then chốt.
"Sự thật là từ mùa thu năm 1940, nước ta đã thành thuộc địa của Nhật, chứ không phải thuộc địa của Pháp nữa."
"Sự thật là dân ta đã lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp."
Việc lặp lại cụm từ này không đơn thuần là một biện pháp tu từ. Nó cho
thấy Hồ Chí Minh luôn đặt lập luận trên nền tảng của những sự kiện
lịch sử đã diễn ra. Thay vì chỉ lên án thực dân Pháp bằng cảm xúc,
Người lựa chọn đưa ra chứng cứ, để chính các sự kiện lịch sử trở thành
lời phản biện mạnh mẽ nhất.
Một điểm đáng chú ý khác là bố cục của tác phẩm. Toàn bộ văn bản được
triển khai theo ba bước rất rõ ràng.
Nêu lên những nguyên lý phổ quát về quyền tự do và bình đẳng.
⬇
Trình bày những sự kiện lịch sử để chứng minh thực dân Pháp không còn
quyền cai trị Việt Nam và nhân dân Việt Nam đã tự giành chính quyền.
⬇
Lời tuyên bố độc lập.
Cách triển khai này khiến mạch lập luận trở nên rất thuyết phục. Mỗi
phần đều là tiền đề cho phần sau, khiến lời tuyên bố ở cuối tác phẩm
không mang cảm giác đột ngột, mà giống như một kết luận tất yếu được
rút ra từ toàn bộ những gì đã được chứng minh trước đó.
Bên cạnh nghệ thuật lập luận, ngôn ngữ cũng là một yếu tố góp phần tạo
nên sức sống của tác phẩm.
Hồ Chí Minh sử dụng những câu văn ngắn, rõ ràng và gần như không có từ
ngữ dư thừa. Đặc biệt, ở đoạn kết, Người viết:
"Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy."
Câu văn này gây ấn tượng bởi phép điệp cấu trúc với những cặp từ song
hành như "tinh thần và lực lượng", "tính mạng và của cải". Nhịp câu
dồn dập, mạnh mẽ, tạo nên khí thế của một lời thề trước toàn dân tộc.
Đây cũng là một trong những câu văn được trích dẫn nhiều nhất khi nhắc
đến "Tuyên ngôn Độc lập".
Một nét đặc sắc nữa là sự kết hợp hài hòa giữa lý trí và cảm xúc. Toàn
bộ tác phẩm được xây dựng trên những lập luận logic và những sự kiện
lịch sử cụ thể, nhưng người đọc vẫn cảm nhận được tình yêu nước, niềm
tự hào dân tộc và khát vọng độc lập ẩn sau từng câu chữ. Chính sự tiết
chế trong cách biểu đạt lại khiến cảm xúc trở nên bền vững hơn. Hồ Chí
Minh không cần sử dụng những lời lẽ bi tráng để khơi dậy lòng yêu
nước; sức mạnh của tác phẩm đến từ việc để sự thật và lẽ phải tự cất
lên tiếng nói của mình.
Có thể nói, "Tuyên ngôn Độc lập" là sự kết hợp hài hòa giữa giá trị
lịch sử và giá trị văn học. Đây vừa là văn kiện khai sinh một quốc
gia, vừa là một áng văn chính luận mẫu mực với hệ thống lập luận sắc
bén, bố cục khoa học, dẫn chứng thuyết phục và ngôn ngữ cô đọng. Đó
cũng là lý do sau hơn tám mươi năm, tác phẩm vẫn được nghiên cứu trong
nhà trường và được xem là một trong những văn bản tiêu biểu của văn
học Việt Nam hiện đại.
KẾT
Mỗi dịp Quốc khánh mùng 2 tháng 9, khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên
khắp mọi miền đất nước, chúng ta lại có dịp đọc lại "Tuyên ngôn Độc
lập" với một cảm xúc rất khác. Đó không chỉ là văn bản ghi dấu sự ra
đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là lời khẳng định về
khát vọng tự do, quyền tự quyết và ý chí kiên cường của dân tộc Việt
Nam. Hiểu được hoàn cảnh ra đời, giá trị nội dung và nghệ thuật của
tác phẩm cũng là cách để chúng ta thêm trân trọng nền độc lập hôm nay,
đồng thời ghi nhớ công lao của các thế hệ cha ông đã hy sinh để viết
nên những trang sử vẻ vang của đất nước.
Mình hy vọng bài viết này đã giúp các bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về
kiệt tác vô giá của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chúc các bạn có một kỳ nghỉ
lễ Quốc Khánh thật vui vẻ và ấm áp.
Nếu bạn muốn đào sâu hơn về những góc nhìn lý luận và giá trị tư tưởng
vượt thời gian của bản "Tuyên ngôn Độc lập", mình đề xuất cuốn sách
"Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 – Ý nghĩa, giá trị và sự trường tồn" của
NXB Hà Nội.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét