Một buổi tối đẹp trời, khi lướt Facebook mình tình cờ thấy một bài đăng của Nhã Nam về danh sách đề cử giải Nobel Văn học 1975. Vì vậy bỗng dưng mình có hứng thú tìm hiểu về giải thưởng danh giá này. Nếu bạn cũng tò mò giống mình nhưng không có thời gian ngồi tổng hợp thông tin thì bài viết này là dành cho bạn. Mình sẽ giúp bạn biết những thông tin cần biết về giải Nobel Văn học 😉
I. Giải Nobel Văn học là gì?
Giải Nobel Văn học ra đời từ di chúc của Alfred Nobel – nhà khoa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng nhất với việc phát minh ra thuốc nổ. Trong bản di chúc viết năm 1895, Alfred Nobel để lại phần lớn tài sản của mình để lập ra các giải thưởng nhằm tôn vinh những cá nhân “đã mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại”.
Đối với văn học, ông ghi rõ: giải sẽ được trao cho tác giả đã sáng tác “tác phẩm xuất sắc nhất theo khuynh hướng lý tưởng”.
Giải Nobel Văn học được trao lần đầu tiên vào năm 1901, cùng với các giải Vật lý, Hóa học, Y học và Hòa bình.
Người đoạt giải Nobel Văn học đầu tiên là Sully Prudhomme (Pháp, 1901), một nhà thơ trữ tình – triết học, phản ánh đúng tinh thần “lý tưởng” mà Alfred Nobel đề cập. Từ đó đến nay, giải được trao hằng năm (trừ một số năm gián đoạn do chiến tranh hoặc khủng hoảng nội bộ), và người quyết định trao giải là Viện Hàn lâm Thụy Điển.
一一一☕一一一
II. Các tiêu chí của Giải Nobel Văn học
Không giống các giải thưởng văn học thông thường - chỉ xét một cuốn sách cụ thể, Nobel Văn học thường đánh giá toàn bộ sự nghiệp sáng tác của một tác giả.
Tiêu chí đầu tiên là giá trị văn chương bền vững.
Tác phẩm phải thể hiện trình độ nghệ thuật cao, sức sáng tạo độc đáo và có ảnh hưởng lâu dài đến văn học và tư tưởng nhân loại.
Ví dụ, Gabriel García Márquez (Nobel 1982) không chỉ được trao giải vì “Trăm năm cô đơn” mà vì toàn bộ thế giới hiện thực huyền ảo ông kiến tạo trong suốt sự nghiệp; William Faulkner (Nobel 1949) được vinh danh nhờ cách ông cách tân cấu trúc tiểu thuyết hiện đại qua các tác phẩm như “Âm thanh và cuồng nộ” hay “Khi tôi nằm chết”.
Điều này cho thấy Nobel không ưu tiên sách bán chạy, mà ưu tiên những tác phẩm có khả năng sống lâu hơn thời đại của chúng.
Tiêu chí thứ hai là tư tưởng nhân văn.
Cụm từ “khuynh hướng lý tưởng” trong di chúc của Alfred Nobel thường được hiểu là bảo vệ phẩm giá con người, phơi bày những bất công xã hội và đặt ra các câu hỏi lớn về đạo đức, tự do, chiến tranh và thân phận con người.
Aleksandr Solzhenitsyn (Nobel 1970) với tác phẩm “Quần đảo Gulag” đã biến văn học thành chứng nhân lịch sử khi phơi bày hệ thống trại lao động cưỡng bức ở Liên Xô.
Toni Morrison (Nobel 1993) qua tiểu thuyết “Beloved” khai thác sâu bi kịch của người Mỹ gốc Phi, ký ức nô lệ và chấn thương tinh thần kéo dài qua nhiều thế hệ.
Văn học Nobel thường không “an ủi” người đọc, mà buộc họ đối diện trực diện với nỗi đau và sự thật của con người.
Tiêu chí thứ ba là không giới hạn thể loại hay quốc tịch.
Giải Nobel Văn học không phân biệt tiểu thuyết, thơ, kịch, tiểu luận hay thậm chí là ca từ; cũng không phân biệt quốc gia, ngôn ngữ hay nền văn hóa.
Rabindranath Tagore (Nobel 1913) được trao giải chủ yếu nhờ thơ, đặc biệt là tập “Gitanjali”, và trở thành người châu Á đầu tiên đoạt Nobel Văn học.
Wole Soyinka (Nobel 1986) được vinh danh nhờ kịch và tiểu luận, trở thành người châu Phi đầu tiên đoạt giải.
Điều này cho thấy Nobel Văn học mang tham vọng toàn cầu, không giới hạn trong phạm vi văn học phương Tây.
III. Quy trình của Giải Nobel Văn học, từ đề cử đến công bố giải thưởng
Quy trình trao Giải Nobel Văn học diễn ra trong gần một năm và được bảo mật nghiêm ngặt.
Từ tháng 9–10 năm trước, Ủy ban Nobel Văn học gửi thư mời đề cử đến những cá nhân và tổ chức đủ điều kiện, bao gồm thành viên Viện Hàn lâm Thụy Điển, các viện hàn lâm và học viện văn học – ngôn ngữ, giáo sư văn học và ngôn ngữ học tại các đại học, những người từng đoạt Giải Nobel Văn học và chủ tịch các hiệp hội nhà văn uy tín.
Nhà văn không thể tự ứng cử.
Hạn chót nộp đề cử là ngày 31/01 hằng năm, và mỗi năm thường có khoảng 200–250 đề cử hợp lệ.
Tất cả danh sách đề cử, biên bản thảo luận và lý do lựa chọn hay loại bỏ ứng viên đều được niêm phong và chỉ công bố sau 50 năm.
Từ tháng 2 đến tháng 5, Ủy ban Nobel Văn học (gồm 5 thành viên do Viện Hàn lâm Thụy Điển chỉ định) tiến hành sơ tuyển, lập danh sách dài khoảng 15–20 tác giả và rút xuống danh sách ngắn khoảng 5 ứng viên.
Từ tháng 6 đến tháng 9, toàn bộ 18 thành viên của Viện Hàn lâm Thụy Điển đọc kỹ, thảo luận và tranh luận nhiều vòng về các ứng viên này, không chỉ để hỏi “ai viết hay nhất” mà còn để cân nhắc “ai đại diện tốt nhất cho giá trị mà văn học nên mang lại trong thời đại hiện tại”.
Cuối tháng 9 hoặc đầu tháng 10, Viện Hàn lâm tiến hành bỏ phiếu kín; người đoạt giải phải đạt đa số tuyệt đối. Tên người đoạt Giải Nobel Văn học được công bố vào đầu tháng 10, và lễ trao giải chính thức diễn ra vào ngày 10/12 hằng năm tại Stockholm, đúng ngày kỷ niệm Alfred Nobel qua đời; người đoạt giải nhận huy chương, bằng chứng nhận, tiền thưởng và thường có một Bài diễn văn Nobel mang giá trị học thuật và văn hóa cao.
IV. Những thông tin thú vị khác về Giải Nobel Văn học
1. Không phải nhà văn vĩ đại nào cũng đoạt giải.
Nhiều tượng đài văn học như Leo Tolstoy (“Chiến tranh và Hòa bình”), James Joyce (“Ulysses”) hay Franz Kafka (“Hóa thân”, “Vụ án”) đều chưa từng nhận Nobel. Điều này cho thấy Nobel không phải là bảng xếp hạng độ nổi tiếng hay mức độ “vĩ đại” tuyệt đối, mà là một lựa chọn mang tính thời điểm, quan điểm và định hướng tư tưởng của hội đồng xét giải.
2. Trong lịch sử có những năm Giải Nobel Văn học không được trao, chủ yếu do chiến tranh thế giới hoặc khủng hoảng nội bộ; điển hình là năm 2018, giải bị hoãn do bê bối của Viện Hàn lâm Thụy Điển và được trao bù vào năm 2019.
3. Có người từ chối nhận giải, nổi tiếng nhất là Jean-Paul Sartre (1964), người cho rằng nhà văn không nên bị gắn với bất kỳ định chế hay danh hiệu chính thức nào và cần giữ sự độc lập tuyệt đối.
4. Nobel Văn học không chỉ dành cho tiểu thuyết gia
Năm 2016, Bob Dylan – một nhạc sĩ người Mỹ – được trao giải nhờ ca từ giàu chất thơ trong các ca khúc như “Blowin’ in the Wind” hay “The Times They Are A-Changin’”, qua đó mở rộng khái niệm về văn học như một hình thức ngôn từ có thể được hát, không chỉ để đọc.
5. Giải Nobel Văn học có ảnh hưởng rất lớn đối với sự nghiệp của người đoạt giải.
Olga Tokarczuk (Nobel 2018) từ một nhà văn chủ yếu được biết đến trong giới học thuật Đông Âu đã trở thành tác giả quốc tế, với các tác phẩm như “Flights” hay “Drive Your Plow Over the Bones of the Dead” trở thành best-seller toàn cầu và được giảng dạy rộng rãi tại các đại học phương Tây.
Alice Munro (Nobel 2013), vốn đã được xem là bậc thầy truyện ngắn, sau Nobel càng được củng cố vị thế như chuẩn mực của truyện ngắn hiện đại, tác phẩm của bà được đưa vào chương trình học chính thống.
Han Kang (Nobel Văn học 2024) với “The Vegetarian” đã trở thành biểu tượng văn học châu Á đương đại; sau Nobel, sách của bà được tái bản, dịch sang hàng chục ngôn ngữ và tiếp cận lượng độc giả toàn cầu rộng lớn hơn nhiều lần.
一一一☕一一一
Tóm lại, Giải Nobel Văn học không chỉ là một giải thưởng văn chương, mà là một tuyên ngôn về sức mạnh của ngôn từ. Nó không nhằm tìm ra nhà văn nổi tiếng nhất hay bán chạy nhất, mà là lựa chọn một tiếng nói văn chương có ý nghĩa lâu dài đối với nhân loại trong từng giai đoạn lịch sử.
Mình có bỏ sót thông tin hữu ích hay thú vị nào khác về giải thưởng này không? Bạn có thể bình luận cho mình biết với nhé!
一一一☕一一一
Một trong những nhà văn đoạt Nobel Văn học được độc giả Việt Nam yêu thích là Ernest Hemingway (Nobel 1954). Tác phẩm tiêu biểu của ông, "Ông Già Và Biển Cả", không chỉ là một câu chuyện về con người và biển cả, mà còn là biểu tượng cho tinh thần không khuất phục trước số phận – một giá trị nhân văn cốt lõi mà Giải Nobel Văn học luôn tôn vinh.
Mình đã viết một bài về tác phẩm này, bạn có thể đọc tại: https://thanhchu95.blogspot.com/2023/12/review-sach-ong-gia-va-bien-ca-ernest.html
👉 Mua sách "Ông Già Và Biển Cả": https://shope.ee/40GYUQb1Jp
👉 Xem video review sách "Ông Già Và Biển Cả": https://youtu.be/DhOBZMrA9wM

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét